Kết quả tra từ “小米”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小米xiǎo mǐ
小米: kê (loại ngũ cốc)
小米椒xiǎo mǐ jiāo
小米椒: giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]