Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小米椒

xiǎo mǐ jiāo

小米椒 là gì?

小米椒 [xiǎo mǐ jiāo] có nghĩa là giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小米椒 trong tiếng Việt

giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]

Cách đọc và ghi nhớ 小米椒

小米椒 được đọc là xiǎo mǐ jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan