Kết quả tra từ “小皇帝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小皇帝xiǎo huáng dì
小皇帝: vua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng; con một được nuông chiều