Kết quả tra từ “小白菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小白菜xiǎo bái cài
小白菜: cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]