Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小灶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小灶xiǎo zào

小灶: nhà ăn dành cho cán bộ cấp cao; (nghĩa bóng) đối xử đặc biệt; xem 大灶[da4 zao4]

Cụm từ
开小灶kāi xiǎo zào

开小灶: đối xử ưu ái; quan tâm đặc biệt

Cụm từ
吃小灶chī xiǎo zào

吃小灶: được đối xử đặc biệt; được đối xử ưu ái

Cụm từ