Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开小灶開小灶

kāi xiǎo zào

开小灶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开小灶 trong tiếng Việt

đối xử ưu ái; quan tâm đặc biệt

Tra từ liên quan