Kết quả tra từ “小洞不堵沉大船”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小洞不堵沉大船xiǎo dòng bù dǔ chén dà chuán
小洞不堵沉大船: Lỗ nhỏ không vá chìm thuyền lớn