小洞不堵沉大船
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小洞不堵沉大船
Lỗ nhỏ không vá chìm thuyền lớn
Giản thể小洞不堵沉大船
Phồn thể小洞不堵沉大船
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng