Kết quả tra từ “小树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小树xiǎo shù
小树: cây bụi; cây nhỏ; cây non; LT:棵[ke1]
小树林xiǎo shù lín
小树林: lùm cây