Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小时候”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小时候xiǎo shí hou

小时候: khi còn nhỏ

Cụm từ
小时候儿xiǎo shí hou r

小时候儿: biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]

Cụm từ