Kết quả tra từ “小时候”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小时候xiǎo shí hou
小时候: khi còn nhỏ
小时候儿xiǎo shí hou r
小时候儿: biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]