Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小时了了,大未必佳”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小时了了,大未必佳xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā

小时了了,大未必佳: nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn