Kết quả tra từ “小数”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小数xiǎo shù
小数: con số nhỏ; số lượng nhỏ; phần của số ở bên phải dấu thập phân; phần phân số của một số; số giữa 0 và 1; phân số thập phân
小数点xiǎo shù diǎn
小数点: dấu thập phân
无限小数wú xiàn xiǎo shù
无限小数: vô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn
循环小数xún huán xiǎo shù
循环小数: số thập phân tuần hoàn