Kết quả tra từ “小括号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小括号xiǎo kuò hào
小括号: dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)