Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小抄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小抄xiǎo chāo

小抄: phao thi; ghi chú gian lận

Cụm từ
小抄儿xiǎo chāo r

小抄儿: biến thể er hoá của 小抄[xiao3 chao1]

Cụm từ
做小抄zuò xiǎo chāo

做小抄: chuẩn bị phao thi; quay cóp; gian lận bằng cách chép

Cụm từ