Kết quả tra từ “小意思”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小意思xiǎo yì si
小意思: món quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)