Kết quả tra từ “小心眼儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小心眼儿xiǎo xīn yǎn r
小心眼儿: tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi