Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小心眼儿小心眼兒

xiǎo xīn yǎn r

小心眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小心眼儿 trong tiếng Việt

tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi

Tra từ liên quan