Kết quả tra từ “小巧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小巧xiǎo qiǎo
小巧: nhỏ và tinh xảo; tinh tế; đường nét thanh tú; gọn nhẹ; tiện lợi
小巧玲珑xiǎo qiǎo líng lóng
小巧玲珑: nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế