Kết quả tra từ “小寿星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小寿星xiǎo shòu xīng
小寿星: trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật