Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小女”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小女xiǎo nǚ

小女: con gái tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小女人xiǎo nǚ rén

小女人: cô gái nhỏ nhắn và tinh tế; thê thiếp

Cụm từ