Kết quả tra từ “小吞噬细胞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小吞噬细胞xiǎo tūn shì xì bāo
小吞噬细胞: vi thực bào (một loại bạch cầu)