Kết quả tra từ “小可爱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小可爱xiǎo kě ài
小可爱: cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)