Kết quả tra từ “小冲突”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小冲突xiǎo chōng tū
小冲突: cuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp; va chạm