Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小便”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小便xiǎo biàn

小便: nước tiểu; đi tiểu; (nói tránh) dương vật hoặc âm hộ

Cụm từ
小便池xiǎo biàn chí

小便池: bồn tiểu

Cụm từ
小便斗xiǎo biàn dǒu

小便斗: bồn tiểu

Cụm từ
小便宜xiǎo pián yi

小便宜: lợi nhỏ; món hời nhỏ

Cụm từ
小便器xiǎo biàn qì

小便器: bồn tiểu

Cụm từ
大小便dà xiǎo biàn

大小便: đi vệ sinh; tiểu tiện và đại tiện

Cụm từ