Kết quả tra từ “小便”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小便xiǎo biàn
小便: nước tiểu; đi tiểu; (nói tránh) dương vật hoặc âm hộ
小便池xiǎo biàn chí
小便池: bồn tiểu
小便斗xiǎo biàn dǒu
小便斗: bồn tiểu
小便宜xiǎo pián yi
小便宜: lợi nhỏ; món hời nhỏ
小便器xiǎo biàn qì
小便器: bồn tiểu
大小便dà xiǎo biàn
大小便: đi vệ sinh; tiểu tiện và đại tiện