Kết quả tra từ “小伙子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小伙子xiǎo huǒ zi
小伙子: chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ; LT:個|个[ge4]