Kết quả tra từ “小企业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小企业xiǎo qǐ yè
小企业: doanh nghiệp nhỏ
中小企业zhōng xiǎo qǐ yè
中小企业: doanh nghiệp nhỏ và vừa