Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小企业”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小企业xiǎo qǐ yè

小企业: doanh nghiệp nhỏ

Cụm từ
中小企业zhōng xiǎo qǐ yè

中小企业: doanh nghiệp nhỏ và vừa

Cụm từ