Kết quả tra từ “小人精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小人精xiǎo rén jīng
小人精: đứa trẻ đặc biệt thông minh; thần đồng