Kết quả tra từ “小九九”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小九九xiǎo jiǔ jiǔ
小九九: bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ