Kết quả tra từ “小两口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小两口xiǎo liǎng kǒu
小两口: (khẩu ngữ) cặp vợ chồng trẻ
小两口儿xiǎo liǎng kǒu r
小两口儿: biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]