Kết quả tra từ “尊命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尊命zūn mìng
尊命: mệnh lệnh của bạn (kính ngữ)
威尊命贱wēi zūn mìng jiàn
威尊命贱: mệnh lệnh nặng hơn mạng sống