Kết quả tra từ “将死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将死jiāng sǐ
将死: chiếu tướng (trong cờ); sắp chết
人之将死,其言也善rén zhī jiāng sǐ , qí yán yě shàn
人之将死,其言也善: lời của người sắp chết luôn xuất phát từ tâm can (tục ngữ)