Kết quả tra từ “将来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将来jiāng lái
将来: trong tương lai; tương lai; LT:個|个[ge4]
即将来临jí jiāng lái lín
即将来临: sắp xảy ra