Kết quả tra từ “将心比心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将心比心jiāng xīn bǐ xīn
将心比心: đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)