Kết quả tra từ “将伯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将伯qiāng bó
将伯: cầu viện trợ
将伯之助qiāng bó zhī zhù
将伯之助: sự trợ giúp nhận được từ người khác