Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将伯之助將伯之助

qiāng bó zhī zhù

将伯之助 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将伯之助 trong tiếng Việt

sự trợ giúp nhận được từ người khác

Tra từ liên quan