Kết quả tra từ “射精”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射精shè jīng
射精: xuất tinh
射精管shè jīng guǎn
射精管: ống dẫn tinh dịch