Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射精管

shè jīng guǎn

射精管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射精管 trong tiếng Việt

ống dẫn tinh dịch

Tra từ liên quan