Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “射影”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
射影shè yǐng

射影: (hình học) phép chiếu; (thần thoại Trung Quốc) sinh vật phun cát gây bệnh cho người

Cụm từ
射影变换shè yǐng biàn huàn

射影变换: phép biến đổi xạ ảnh

Cụm từ
射影几何学shè yǐng jǐ hé xué

射影几何学: hình học xạ ảnh

Cụm từ
射影几何shè yǐng jǐ hé

射影几何: hình học xạ ảnh

Cụm từ
含沙射影hán shā shè yǐng

含沙射影: (thành ngữ) công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió

Thành ngữ