Kết quả tra từ “射出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射出shè chū
射出: phóng ra; xuất tinh
弹射出tán shè chū
弹射出: phóng ra; bắn ra