Kết quả tra từ “封装块”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封装块fēng zhuāng kuài
封装块: viên nang; đơn vị được đóng gói (ví dụ: bo mạch)
微型封装块wēi xíng fēng zhuāng kuài
微型封装块: vi nang