Kết quả tra từ “封网”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封网fēng wǎng
封网: chắn lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); (tin học) phong tỏa mạng lưới