Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封网封網

fēng wǎng

封网 là gì?

封网 [fēng wǎng] có nghĩa là chắn lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); (tin học) phong tỏa mạng lưới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封网 trong tiếng Việt

  1. chắn lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
  2. (tin học) phong tỏa mạng lưới

Cách đọc và ghi nhớ 封网

封网 được đọc là fēng wǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chắn lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); (tin học) phong tỏa mạng lưới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan