Kết quả tra từ “封檐板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封檐板fēng yán bǎn
封檐板: tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)