Kết quả tra từ “封存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封存fēng cún
封存: niêm phong; lưu trữ (để bảo quản); đóng băng (tài khoản); bảo quản dài hạn