封存 fēng cún 封存 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封存 trong tiếng Việt niêm phong; lưu trữ (để bảo quản); đóng băng (tài khoản); bảo quản dài hạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan