Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封存

fēng cún

封存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封存 trong tiếng Việt

niêm phong; lưu trữ (để bảo quản); đóng băng (tài khoản); bảo quản dài hạn

Tra từ liên quan