Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寿考”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
寿考
shòu kǎo

sống lâu; tuổi thọ

Cụm từ
富贵寿考
fù guì shòu kǎo

cấp bậc, giàu có và sống lâu

Cụm từ