Kết quả tra từ “寿考”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿考shòu kǎo
寿考: sống lâu; tuổi thọ
富贵寿考fù guì shòu kǎo
富贵寿考: cấp bậc, giàu có và sống lâu