Kết quả tra từ “寿比南山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿比南山shòu bǐ Nán Shān
寿比南山: Sống lâu như núi Chung Nam! (thành ngữ); Chúc sống lâu trăm tuổi!