Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寿数”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
寿数
shòu shu

tuổi thọ định sẵn

Cụm từ
寿数已尽
shòu shù yǐ jǐn

chết (khi đã hết tuổi thọ định sẵn)

Cụm từ