Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寿数”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寿数shòu shu

寿数: tuổi thọ định sẵn

Cụm từ
寿数已尽shòu shù yǐ jǐn

寿数已尽: chết (khi đã hết tuổi thọ định sẵn)

Cụm từ