Kết quả tra từ “寿数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿数shòu shu
寿数: tuổi thọ định sẵn
寿数已尽shòu shù yǐ jǐn
寿数已尽: chết (khi đã hết tuổi thọ định sẵn)