Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寿命”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寿命shòu mìng

寿命: tuổi thọ; tuổi đời; thời gian hoạt động (của máy móc)

Cụm từ
寿命不长shòu mìng bù cháng

寿命不长: ngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu (thường nghĩa bóng)

Cụm từ
平均寿命píng jūn shòu mìng

平均寿命: tuổi thọ trung bình

Cụm từ