Kết quả tra từ “导管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导管dǎo guǎn
导管: ống dẫn; ống; ống dẫn lưu; (thực vật) mạch; (y học) ống thông
导管组织dǎo guǎn zǔ zhī
导管组织: mô mạch